Tóm tắt executive
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một trong những nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước tại các quốc gia Đông Nam Á. Các quốc gia trong khu vực đã không ngừng điều chỉnh chính sách thuế để phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Báo cáo này sẽ phân tích chính sách thuế TNCN tại 4 quốc gia Đông Nam Á gồm Thái Lan, Singapore, Việt Nam và Indonesia, từ đó đưa ra những bài học và khuyến nghị cho Việt Nam trong việc thiết kế chính sách thuế TNCN.
Kết luận chính:
- Việt Nam hiện có mức thuế suất tối đa 35% ngang bằng với Thái Lan và Indonesia, nhưng cao hơn Singapore (22%)
- Các quốc gia như Singapore và Thái Lan tập trung vào chính sách ưu đãi để thu hút nhân tài quốc tế
- Việt Nam cần cải tiến chính sách thuế để tăng tính cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo
1. Giới thiệu
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một trong những nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước tại các quốc gia Đông Nam Á. Các quốc gia trong khu vực đã không ngừng điều chỉnh chính sách thuế để phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Báo cáo này sẽ phân tích chính sách thuế TNCN tại 4 quốc gia Đông Nam Á gồm Thái Lan, Singapore, Việt Nam và Indonesia, từ đó đưa ra những bài học và khuyến nghị cho Việt Nam trong việc thiết kế chính sách thuế TNCN.
2. Chính sách thuế thu nhập cá nhân tại các quốc gia Đông Nam Á
2.0. Phương pháp nghiên cứu
Báo cáo sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp:
- Phân tích tài liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức của chính phủ các nước
- So sánh chính sách theo hướng tiếp cận hệ thống
- Đề xuất khuyến nghị dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam
Các nguồn dữ liệu chính bao gồm: Website chính phủ, Cơ quan thuế, các báo cáo nghiên cứu từ tổ chức tư vấn Deloitte, PwC, và các tài liệu học thuật chuyên ngành.
2.1. Thái Lan
Tại Thái Lan, thuế TNCN được điều chỉnh bởi Bộ luật Doanh thu Thái Lan, với cơ quan quản lý chính là Cục Thuế vụ Thái Lan [1].
Bối cảnh kinh tế – xã hội: Thái Lan là một trong những nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á với GDP đầu người khoảng 7.800 USD năm 2025. Nước này đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
Biểu thuế và mức thu nhập chịu thuế:
- Biểu thuế lũy tiến từng phần từ 0% đến 35% với 7 bậc thuế [4].
- Mức miễn thuế: Thu nhập từ 0 – 150.000 THB/năm (khoảng 4.2 triệu VND) được miễn thuế [1].
- Các bậc thuế tiếp theo:
- Trên 150.000 THB đến 300.000 THB: 5%
- Trên 300.000 THB đến 500.000 THB: 10%
- Trên 500.000 THB đến 750.000 THB: 15%
- Trên 750.000 THB đến 1 triệu THB: 20%
- Trên 1 triệu THB đến 2 triệu THB: 25%
- Trên 2 triệu THB đến 4 triệu THB: 30%
- Trên 4 triệu THB: 35%
Năm 2017, Thái Lan đã nâng ngưỡng thu nhập chịu mức thuế cao nhất (35%) từ mức cũ [2]. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho tầng lớp thu nhập trung bình và tạo điều kiện cho tầng lớp giàu đóng thuế cao hơn.

2.2. Singapore
Tại Singapore, hệ thống thuế TNCN được điều chỉnh theo Luật Thuế Thu Nhập (Income Tax Act) năm 1947 [4].
Bối cảnh kinh tế – xã hội: Singapore là trung tâm tài chính hàng đầu thế giới với GDP đầu người trên 80.000 USD năm 2025. Nước này tập trung phát triển kinh tế tri thức và thu hút nhân tài quốc tế.
Biểu thuế và mức thu nhập chịu thuế:
- Biểu thuế lũy tiến từ 0% đến 22% cho cá nhân cư trú (có 10 bậc thuế) [2][3].
- Đối với người nước ngoài: Có thể bắt đầu từ 15% hoặc theo bảng thuế lũy tiến của cư dân, tùy thuộc vào thời gian họ sống tại Singapore [5].
- Mức thu nhập chịu thuế: Không được đề cập trong các tài liệu nghiên cứu, tuy nhiên được áp dụng cho toàn bộ thu nhập phát sinh tại Singapore.
Chính phủ Singapore rất chú trọng đến việc cải thiện môi trường đầu tư quốc tế thông qua chính sách thuế linh hoạt và minh bạch. Singapore cũng đang xem xét miễn thuế thu nhập cá nhân đối với các khoản thu nhập có nguồn gốc từ nước ngoài để thu hút nhân tài toàn cầu [3].

2.3. Việt Nam
Việt Nam đã trải qua nhiều lần sửa đổi luật thuế TNCN nhằm đơn giản hóa cấu trúc và tăng tính hiệu quả [6]. Luật sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2026 rút số bậc từ 7 xuống 5 và mở rộng khoảng cách các bậc [9].
Bối cảnh kinh tế – xã hội: Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển với GDP đầu người khoảng 4.800 USD năm 2025. Nước này đang chuyển mình mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số.
Biểu thuế và mức thu nhập chịu thuế:
- Biểu thuế lũy tiến từng phần từ 5% đến 35% với 5 bậc thuế [6].
- Mức thu nhập chịu thuế:
- Đến 10 triệu đồng/tháng: 5%
- Trên 10 triệu đến 15 triệu đồng/tháng: 10%
- Trên 15 triệu đến 25 triệu đồng/tháng: 15%
- Trên 25 triệu đến 50 triệu đồng/tháng: 20%
- Trên 50 triệu đến 100 triệu đồng/tháng: 25%
- Trên 100 triệu đồng/tháng: 35%
Theo Luật sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2026, thu nhập từ tiền lương, tiền công khi thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ được miễn thuế TNCN [6]. Luật sửa đổi cũng bổ sung các khoản giảm trừ trước khi tính thuế đối với chi phí y tế và giáo dục [9].
2.4. Indonesia
Indonesia đang áp dụng biểu thuế TNCN lũy tiến với mức cao nhất là 35%, tăng từ mức 30% trước đây sau đề xuất sửa đổi của chính phủ [2]. Những cá nhân có thu nhập ở mức cao nhất sẽ bị đánh thuế ở mức cao hơn [2].
Bối cảnh kinh tế – xã hội: Indonesia là quốc gia đông dân nhất Đông Nam Á với hơn 270 triệu dân và GDP đầu người khoảng 5.200 USD năm 2025. Nước này đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế kỹ thuật số.
Biểu thuế và mức thu nhập chịu thuế:
- Biểu thuế lũy tiến từ 5% đến 35%, người có thu nhập cao hơn bị đánh thuế ở mức cao hơn [1].
- Thu nhập dưới 54 juta IDR/năm (khoảng 340 triệu VND) sẽ được miễn hoàn toàn thuế.
- Các bậc thuế tiếp theo:
- Trên 54 juta IDR đến 200 juta IDR: 15%
- Trên 200 juta IDR đến 500 juta IDR: 25%
- Trên 500 juta IDR: 35%
Indonesia cũng đã áp dụng mức thuế giá trị gia tăng (VAT) cao nhất khu vực ASEAN, chỉ sau Philippines [4]. Việc điều chỉnh này có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và sinh sống của người nước ngoài.
3. So sánh chính sách thuế TNCN giữa các quốc gia
3.1. Sự khác biệt về biểu thuế
| Quốc gia | Số bậc thuế | Mức thuế suất cao nhất | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 5 | 35% | Đơn giản hóa từ 7 bậc |
| Thái Lan | 7 | 35% | Tập trung vào người giàu |
| Singapore | 10 | 22% | Thu hút nhân tài |
| Indonesia | 4 | 35% | Tăng thuế người giàu |
Mức thuế suất tối đa 35% tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia cao hơn mức 22% tại Singapore [7]. Tuy nhiên, biểu thuế lũy tiến tại mỗi nước đều có những điểm khác biệt về ngưỡng áp thuế, khiến việc so sánh cần xem xét thêm yếu tố này.
Chính sách giảm bậc thuế tại Việt Nam và Thái Lan nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính và giảm số thuế phải nộp cho người dân [6]. Trong khi đó, Singapore duy trì hệ thống biểu thuế với nhiều bậc hơn (10 bậc) để đảm bảo công bằng xã hội và sự linh hoạt.
3.2. Ngưỡng tính thuế và chính sách ưu đãi
Ngưỡng miễn thuế
- Thái Lan: 150.000 THB/năm (≈ 4.2 triệu VND)
- Singapore: Không có mức miễn cụ thể (theo mô hình lũy tiến 0% – 22%) [2][5]
- Việt Nam: Không có mức miễn cụ thể
- Indonesia: Dưới 54 juta IDR/năm (≈ 340 triệu VND) sẽ được miễn hoàn toàn thuế
Các khoản giảm trừ và ưu đãi đặc biệt:
- Việt Nam: Thêm các khoản giảm trừ cho chi phí y tế và giáo dục [9]; thu nhập từ hoạt động khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo được miễn thuế [6].
- Singapore: Miễn thuế TNCN đối với các khoản thu nhập từ nước ngoài để thu hút nhân tài toàn cầu [3].
- Thái Lan: Đề xuất tương tự như Singapore để tăng cường cạnh tranh thu hút nhân tài quốc tế [3].
- Indonesia: Không có quy định rõ ràng trong các tài liệu tìm kiếm. Tuy nhiên, việc điều chỉnh ngưỡng thu nhập chịu mức thuế cao nhất cho thấy sự linh hoạt trong chính sách thuế [2].
Khác biệt đáng chú ý là Singapore và Thái Lan tập trung mạnh vào chính sách ưu đãi hấp dẫn để thu hút nguồn nhân lực quốc tế, trong khi Việt Nam và Indonesia chủ yếu điều chỉnh biểu thuế để tăng thu ngân sách nhà nước và đảm bảo công bằng xã hội.
3.3. Hiệu suất chính sách
Tác động đến sinh hoạt người lao động
- Người Việt Nam phải chịu mức thuế 15% ở thu nhập thấp hơn 4–20 lần so với các quốc gia ASEAN-5, ngoại trừ Philippines [10].
- Điều này cho thấy Việt Nam có thiết lập ban đầu cho việc chịu thuế tương đối thấp, dẫn đến việc người lao động bắt đầu chịu các mức thuế cao hơn sớm hơn so với các quốc gia khác.
Hiệu quả thu ngân sách
- Với mức thuế suất tối đa lên đến 35% (tương đương với Thái Lan và Philippines), Việt Nam có thể đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định từ nhóm người có thu nhập cao [7].
- Tuy nhiên, điều này cũng khiến Việt Nam kém cạnh tranh hơn trong việc hấp dẫn nguồn nhân lực chất lượng cao so với Singapore, nơi áp dụng mức thuế suất tối đa chỉ 22% [7].
4. Bài học rút ra cho Việt Nam

4.1. Cần tăng tính cạnh tranh của chính sách thuế
Singapore là ví dụ điển hình về việc sử dụng chính sách thuế như một công cụ chiến lược để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao và vốn đầu tư. Họ duy trì mức thuế suất tối đa thấp hơn 13 điểm phần trăm so với Việt Nam (22% vs. 35%). Việt Nam nên xem xét áp dụng các chính sách ưu đãi cụ thể cho nhóm người lao động có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để tạo động lực phát triển kinh tế tri thức.
4.2. Đơn giản hóa thủ tục và tăng minh bạch
Cả Việt Nam và Thái Lan đều có xu hướng giảm bậc thuế để đơn giản hóa hệ thống [6]. Tuy nhiên, Việt Nam cần nâng tầm thiết kế biểu thuế để không chỉ đơn giản hóa mà còn đảm bảo tính linh hoạt, dễ hiểu và giảm rào cản tuân thủ cho người dân doanh nghiệp. Hệ thống thu thuế điện tử và các công cụ hỗ trợ tính toán trực tuyến cần được phát triển để người nộp thuế dễ dàng thực hiện nghĩa vụ của mình.
4.3. Định hướng cải cách phù hợp mức thu nhập quốc gia
Với mức thu nhập bình quân đầu người của Thái Lan cao hơn Việt Nam 1,6 lần, việc ngưỡng áp mức thuế suất 15% tại Việt Nam lại được thiết lập thấp hơn đáng kể gây áp lực lên tầng lớp thu nhập thấp [8]. Việt Nam nên tính toán lại mối quan hệ giữa mức thu nhập thực tế của người dân và biểu thuế để đảm bảo chính sách có tính nhân văn cao hơn.
5. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam
5.1. Thiết kế hệ thống ưu đãi ưu việt dành riêng cho nhóm đối tượng trọng điểm
Đề xuất cụ thể:
- Áp dụng mức thuế suất 0%-10% trong vòng 3-5 năm đầu tiên cho các chuyên gia quốc tế làm việc trong lĩnh vực khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, được cấp phép bởi Bộ Khoa học & Công nghệ hoặc cơ quan tương đương.
- Miễn thuế thu nhập toàn phần cho thu nhập từ các đề án nghiên cứu khoa học được tài trợ và giám sát bởi Bộ Khoa học – Công nghệ, Bộ Tài chính hoặc Ngân hàng Thế giới.
Việc áp dụng các chính sách ưu đãi mạnh mẽ này sẽ tạo động lực hấp dẫn cho đội ngũ nhân tài quốc tế, từ đó thúc đẩy khả năng đổi mới sáng tạo của đất nước.
5.2. Tối ưu hóa biểu thuế lũy tiến phù hợp với thực trạng đời sống
Đề xuất cụ thể:
- Cân nhắc nâng ngưỡng bậc thấp nhất từ hiện nay 10 triệu đồng lên 12 triệu hoặc 13 triệu đồng/tháng, phù hợp với mức lương tối thiểu vùng và chỉ số giá tiêu dùng thực tế hiện nay [6].
- Hạn chế sự chênh lệch quá lớn giữa các bậc thuế suất (ví dụ: giảm chênh lệch giữa 10% và 15%), tránh tình trạng “nhảy bậc” thuế gây bất lợi cho người lao động khi thu nhập tăng nhẹ [13].
Việc điều chỉnh này sẽ tăng cường tính công bằng xã hội và giúp người lao động cảm thấy dễ chập nhận hơn khi mức thu nhập tăng lên.
5.3. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính liên quan đến thuế TNCN
Đề xuất cụ thể:
- Triển khai mạnh mẽ hệ thống e-tax portal cho cá nhân, cho phép họ tự khai thuế và tính toán thuế phải nộp chỉ trong vài phút thông qua ứng dụng di động hoặc website.
- Xây dựng mô hình “single window” tích hợp các bước khai báo thông tin cá nhân, bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập, giảm bớt phức tạp và thời gian xử lý thủ tục .
5.4. Gắn kết chính sách thuế với mục tiêu phát triển bền vững
Đề xuất cụ thể:
- Áp dụng chính sách ưu tiên thuế suất thấp hơn (ví dụ: 10% thay vì 15%-20%) cho các cá nhân có thu nhập từ hoạt động bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng hoặc sản phẩm sinh thái xanh.
- Cho phép khấu trừ các khoản chi tiêu hợp lý nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh và bảo vệ môi trường.
5.5. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế, ngăn ngừa chạy thuế, trốn thuế
Đề xuất cụ thể:
- Sử dụng trí tuệ nhân tạo, big data để xây dựng hệ thống phân tích dữ liệu thu nhập từ nhiều nguồn phục vụ công tác giám sát và phát hiện sai phạm.
- Tăng cường phối hợp giữa CQT với Cục Cảnh sát Giao thông để có cái nhìn toàn diện về tài sản cá nhân nộp thuế đặc biệt đối với nhóm người có chức vụ cao hoặc làm trong lĩnh vực nhạy cảm.
Việc cải thiện hiệu quả quản lý thuế sẽ giúp nâng cao hiệu lực thu ngân sách và đảm bảo sự công bằng giữa các nhóm người nộp thuế.
6. Kết luận
Việt Nam hiện đang sở hữu một hệ thống thuế TNCN tương đối đầy đủ, trải qua nhiều đợt sửa đổi để phù hợp với thực tế phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, so với một số quốc gia tiên tiến trong khu vực như Singapore và Thái Lan, Việt Nam vẫn còn những điểm cần cải tiến để tăng tính cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả của hệ thống thu này.
Việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều chỉnh phù hợp biểu thuế với điều kiện thu nhập thực tế, thiết kế các chính sách ưu đãi chọn lọc phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế tri thức sẽ là những bước đi quan trọng để Việt Nam tận dụng tốt vai trò của thuế trong thúc đẩy phát triển bền vững. Cùng với đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý và chống thất thu thuế là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo mục tiêu công bằng và bền vững trong chính sách thu ngân sách.
Tỷ trọng thuế TNCN trong tổng thu ngân sách: Theo số liệu từ Bộ Tài chính Việt Nam, thuế TNCN chiếm khoảng 4-5% tổng thu ngân sách nhà nước, thấp hơn so với một số quốc gia trong khu vực như Thái Lan (khoảng 7-8%) và Singapore (khoảng 15-20%).
Nguồn tham khảo
[1] https://accdongnai.vn/thue-thu-nhap-ca-nhan-o-thai-lan/
[2] https://vst.mof.gov.vn/webcenter/portal/mkbnn/r/l/chitiettin?dDocName=MOFUCM115163&dID=120251
[3] https://arcadiaconsult.com.vn/thai-lan-tang-toc-cai-cach-thue-kich-hoat-lan-song-von-hoi-huong/
[5] https://jnt.asia/en/thue-thu-nhap-ca-nhan-o-singapore-cho-nguoi-nuoc-ngoai/
[7] https://vnexpress.net/muc-thue-thu-nhap-35-cua-viet-nam-thuoc-nhom-cao-trong-khu-vuc-4939244.html
[12] https://gonnapass.com/thue-o-indonesia-tax-indonesia-pajak-di-indonesia/
[14] https://gonnapass.com/thue-o-indonesia-tax-indonesia-pajak-di-indonesia/

